設行

shè xíng thiết hành

Hán Việt: thiết hành · Pinyin: shè xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓述说﹑展示自己的所作所为; 施行; 建立行为的准则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓述说﹑展示自己的所作所为。 2.施行。 3.建立行为的准则。