設警 shè jǐng · thiết cảnh Hán Việt: thiết cảnh · Pinyin: shè jǐng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 警 (cảnh)Pinyinshè jǐngHán Việtthiết cảnhCấu tạo設 + 警 · thiết + cảnh nghĩa thành phần: thiết + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓预施告诫。Tân Hoa Tự Điển 1.谓预施告诫。