設誠 shè chéng · thiết thành Hán Việt: thiết thành · Pinyin: shè chéng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 誠 (thành)Pinyinshè chéngHán Việtthiết thànhCấu tạo設 + 誠 · thiết + thành nghĩa thành phần: thiết + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 存心忠厚。Tân Hoa Tự Điển 1.存心忠厚。