設身 shè shēn · thiết thân Hán Việt: thiết thân · Pinyin: shè shēn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 身 (thân)Pinyinshè shēnHán Việtthiết thânCấu tạo設 + 身 · thiết + thân nghĩa thành phần: thiết + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓假设己身为他人; 设法脱身。Tân Hoa Tự Điển 1.谓假设己身为他人。 2.设法脱身。