設辨

shè biàn thiết biện

Hán Việt: thiết biện · Pinyin: shè biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运用辩说之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运用辩说之辞。