設醮 shè jiào · thiết tiếu Hán Việt: thiết tiếu · Pinyin: shè jiào Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 醮 (tiếu)Pinyinshè jiàoHán Việtthiết tiếuCấu tạo設 + 醮 · thiết + tiếu nghĩa thành phần: thiết + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道士设立道场祈福消灾。Tân Hoa Tự Điển 1.道士设立道场祈福消灾。