設鐸 shè duó · thiết đạc Hán Việt: thiết đạc · Pinyin: shè duó Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 鐸 (đạc)Pinyinshè duóHán Việtthiết đạcCấu tạo設 + 鐸 · thiết + đạc nghĩa thành phần: thiết + đạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宣布教令。铎﹐古乐器。形如大铃。宣布教令时﹐用以警众者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宣布教令。铎﹐古乐器。形如大铃。宣布教令时﹐用以警众者。