設阱 shè jǐng · thiết tịnh Hán Việt: thiết tịnh · Pinyin: shè jǐng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 阱 (tịnh)Pinyinshè jǐngHán Việtthiết tịnhCấu tạo設 + 阱 · thiết + tịnh nghĩa thành phần: thiết + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"设阱"。