设防烈度

shè fáng liè dùthiết phòng liệt độ

Hán Việt: thiết phòng liệt độ · Pinyin: shè fáng liè dù

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 防 (phòng) + 烈 (liệt) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cường độ phòng thủ

Đức

  • Handedict Bemessungsstärke

Từ liên quan

Gần nghĩa

设防地带 · 设防城市