设防城市

thiết phòng thành thị

Hán Việt: thiết phòng thành thị

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 防 (phòng) + 城 (thành) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phố phòng thủ
  • Biên soạn 設防城市 hèfáng chéngshì p.w. fortified city M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 設防城市 hèfáng chéngshì p.w. fortified city M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

城市区域 · 城市居民 · 城市规划 · 城市貧民 · 城市贫民 · 城市间的 · 城市風光 · 城市依赖症