设防地带

thiết phòng địa đái

Hán Việt: thiết phòng địa đái

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 防 (phòng) + 地 (địa) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu vực phòng thủ
  • Biên soạn 設防地帶 hèfáng dìdài p.w. fortified zone

Eng

  • Cihui 設防地帶 hèfáng dìdài p.w. fortified zone

Từ liên quan

Gần nghĩa

地带内的 · 设防城市 · 设防烈度 · 地带性