設險

shè xiǎn thiết hiểm

Hán Việt: thiết hiểm · Pinyin: shè xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓利用险要之地建立防御工事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓利用险要之地建立防御工事。

Eng

  • Cihui 設險 shèxiǎn v.o. fortify strategic points