設難 shè nán · thiết nan Hán Việt: thiết nan · Pinyin: shè nán Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 難 (nan)Pinyinshè nánHán Việtthiết nanCấu tạo設 + 難 · thiết + nan nghĩa thành phần: thiết + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓设词诘难。Tân Hoa Tự Điển 1.谓设词诘难。