設驗

shè yàn thiết nghiệm

Hán Việt: thiết nghiệm · Pinyin: shè yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (nghiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓安排检验﹐采取检验的手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安排检验﹐采取检验的手段。