設鬼 shè guǐ · thiết quỷ Hán Việt: thiết quỷ · Pinyin: shè guǐ Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 鬼 (quỷ)Pinyinshè guǐHán Việtthiết quỷCấu tạo設 + 鬼 · thiết + quỷ nghĩa thành phần: thiết + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宴鬼﹐祭鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.宴鬼﹐祭鬼。