訪世 fǎng shì · phóng thế Hán Việt: phóng thế · Pinyin: fǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 世 (thế)Pinyinfǎng shìHán Việtphóng thếCấu tạo訪 + 世 · phóng + thế nghĩa thành phần: phóng + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐居的人出仕。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐居的人出仕。