訪舉

fǎng jǔ phóng cử

Hán Việt: phóng cử · Pinyin: fǎng jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代学官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代学官。