訪義 fǎng yì · phóng nghĩa Hán Việt: phóng nghĩa · Pinyin: fǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 義 (nghĩa)Pinyinfǎng yìHán Việtphóng nghĩaCấu tạo訪 + 義 · phóng + nghĩa nghĩa thành phần: phóng + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探求文义。Tân Hoa Tự Điển 1.探求文义。