訪親

fǎng qīn phóng thân

Hán Việt: phóng thân · Pinyin: fǎng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看望亲戚; 犹说亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看望亲戚。 2.犹说亲。

Eng

  • Cihui 訪親 ǎngqīn v.o. look for or visit relatives