訪人 phóng nhân Hán Việt: phóng nhân Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 人 (nhân)Hán Việtphóng nhânCấu tạo訪 + 人 · phóng + nhân nghĩa thành phần: phóng + nhân Nghĩa EngCihui 訪人 ǎngrén v.o. visit sb.