訪兆 fǎng zhào · phóng triệu Hán Việt: phóng triệu · Pinyin: fǎng zhào Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 兆 (triệu)Pinyinfǎng zhàoHán Việtphóng triệuCấu tạo訪 + 兆 · phóng + triệu nghĩa thành phần: phóng + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 问卜。Tân Hoa Tự Điển 1.问卜。