訪募 fǎng mù · phóng mộ Hán Việt: phóng mộ · Pinyin: fǎng mù Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 募 (mộ)Pinyinfǎng mùHán Việtphóng mộCấu tạo訪 + 募 · phóng + mộ nghĩa thành phần: phóng + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 访求征募。Tân Hoa Tự Điển 1.访求征募。