訪歷

fǎng lì phóng lịch

Hán Việt: phóng lịch · Pinyin: fǎng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研求历数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研求历数。