訪壟

fǎng lǒng phóng lũng

Hán Việt: phóng lũng · Pinyin: fǎng lǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (lũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指扫墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指扫墓。