訪婚

fǎng hūn phóng hôn

Hán Việt: phóng hôn · Pinyin: fǎng hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 求婚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.求婚。