訪實 fǎng shí · phóng thật Hán Việt: phóng thật · Pinyin: fǎng shí Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 實 (thật)Pinyinfǎng shíHán Việtphóng thậtCấu tạo訪 + 實 · phóng + thật nghĩa thành phần: phóng + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经查访得到实情。Tân Hoa Tự Điển 1.经查访得到实情。