訪客

fǎng kè phóng khách

Hán Việt: phóng khách · Pinyin: fǎng kè

Tổng quan

khách thăm | người đến thăm

Cấu tạo: (phóng) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khách thăm | người đến thăm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來拜訪的客人。如:「他只要知道家裡有訪客,便趕緊躲起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来访的客人:接待~;指登录互联网查阅资料或浏览信息的人。

Eng

  • CC-CEDICT visitor; caller
  • Cihui visitor; caller

ja

  • JMdict visitor|guest