訪宿

fǎng sù phóng túc

Hán Việt: phóng túc · Pinyin: fǎng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看望并留宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看望并留宿。