訪察 phóng sát Hán Việt: phóng sát Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 察 (sát)Hán Việtphóng sátCấu tạo訪 + 察 · phóng + sát nghĩa thành phần: phóng + sát Nghĩa EngCihui 訪察 fǎngchá v. visit and scrutinize