訪引 fǎng yǐn · phóng dẫn Hán Việt: phóng dẫn · Pinyin: fǎng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 引 (dẫn)Pinyinfǎng yǐnHán Việtphóng dẫnCấu tạo訪 + 引 · phóng + dẫn nghĩa thành phần: phóng + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看望和引荐。Tân Hoa Tự Điển 1.看望和引荐。