訪戴 fǎng dài · phóng đái Hán Việt: phóng đái · Pinyin: fǎng dài Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 戴 (đái)Pinyinfǎng dàiHán Việtphóng đáiCấu tạo訪 + 戴 · phóng + đái nghĩa thành phần: phóng + đái