訪提 fǎng tí · phóng đề Hán Việt: phóng đề · Pinyin: fǎng tí Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 提 (đề)Pinyinfǎng tíHán Việtphóng đềCấu tạo訪 + 提 · phóng + đề nghĩa thành phần: phóng + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 访查并提讯。Tân Hoa Tự Điển 1.访查并提讯。