訪族 fǎng zú · phóng tộc Hán Việt: phóng tộc · Pinyin: fǎng zú Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 族 (tộc)Pinyinfǎng zúHán Việtphóng tộcCấu tạo訪 + 族 · phóng + tộc nghĩa thành phần: phóng + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探望亲族。Tân Hoa Tự Điển 1.探望亲族。