访旧

fǎng jiùphóng cựu

Hán Việt: phóng cựu · Pinyin: fǎng jiù

Tổng quan

thăm vùng đất xưa

新华 · Tân Hoa Đại lục

访问故旧、故地寻根~。

Cấu tạo: 訪 (phóng) + 舊 (cựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăm cố nhân
  • VietPhrases thăm vùng đất xưa
  • Tần suất từ thăm vùng đất xưa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 访问故旧、故地寻根~。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旧业 · 旧习 · 旧书 · 旧事 · 旧交 · 旧体 · 旧例 · 旧俗