訪查

fǎng chá phóng tra

Hán Việt: phóng tra · Pinyin: fǎng chá

Tổng quan

điều tra điều tra。探求尋查;調查打聽。

Cấu tạo: (phóng) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều tra điều tra。探求尋查;調查打聽。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詢問查探。《紅樓夢》第六○回:「眾人沒法,只得回探春:『一時難查,慢慢訪查。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调查打听;查访:他到处~这批文物的下落。

Eng

  • CC-CEDICT to investigate
  • Cihui to investigate