訪求
phóng cầu
Hán Việt: phóng cầu · Pinyin: fǎng qiú
Tổng quan
tìm kiếm | tìm tòi sưu tầm; hỏi han tìm kiếm。查訪尋求。 訪求善本古籍 sưu tầm sách cổ đáng giá.
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm kiếm | tìm tòi sưu tầm; hỏi han tìm kiếm。查訪尋求。 訪求善本古籍 sưu tầm sách cổ đáng giá.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尋找。如:「訪求名醫」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 查访寻求:~善本古籍。
Eng
- CC-CEDICT to seek|to search for
- Cihui to seek; to search for