訪演 phóng diễn Hán Việt: phóng diễn Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 演 (diễn)Hán Việtphóng diễnCấu tạo訪 + 演 · phóng + diễn nghĩa thành phần: phóng + diễn Nghĩa EngCihui 訪演 ǎngyǎn v. visit and give a performance