訪獵 fǎng liè · phóng liệp Hán Việt: phóng liệp · Pinyin: fǎng liè Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 獵 (liệp)Pinyinfǎng lièHán Việtphóng liệpCấu tạo訪 + 獵 · phóng + liệp nghĩa thành phần: phóng + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 访求﹔寻求。Tân Hoa Tự Điển 1.访求﹔寻求。