訪稽

fǎng jī phóng kê

Hán Việt: phóng kê · Pinyin: fǎng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查访﹐考察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查访﹐考察。