訪繪 fǎng huì · phóng hội Hán Việt: phóng hội · Pinyin: fǎng huì Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 繪 (hội)Pinyinfǎng huìHán Việtphóng hộiCấu tạo訪 + 繪 · phóng + hội nghĩa thành phần: phóng + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓查考图籍。Tân Hoa Tự Điển 1.谓查考图籍。