訪勝 fǎng shèng · phóng thắng Hán Việt: phóng thắng · Pinyin: fǎng shèng Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 勝 (thắng)Pinyinfǎng shèngHán Việtphóng thắngCấu tạo訪 + 勝 · phóng + thắng nghĩa thành phần: phóng + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探访胜地美景。Tân Hoa Tự Điển 1.探访胜地美景。