訪舟

fǎng zhōu phóng chu

Hán Việt: phóng chu · Pinyin: fǎng zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓乘舟寻幽揽胜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓乘舟寻幽揽胜。