訪覃 fǎng tán · phóng đàm Hán Việt: phóng đàm · Pinyin: fǎng tán Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 覃 (đàm)Pinyinfǎng tánHán Việtphóng đàmCấu tạo訪 + 覃 · phóng + đàm nghĩa thành phần: phóng + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 问及。Tân Hoa Tự Điển 1.问及。