訪視 phóng thị Hán Việt: phóng thị Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 視 (thị)Hán Việtphóng thịCấu tạo訪 + 視 · phóng + thị nghĩa thành phần: phóng + thị Nghĩa EngCihui 訪視 ǎngshì v. <med.> make a house call