訪覽 fǎng lǎn · phóng lãm Hán Việt: phóng lãm · Pinyin: fǎng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 覽 (lãm)Pinyinfǎng lǎnHán Việtphóng lãmCấu tạo訪 + 覽 · phóng + lãm nghĩa thành phần: phóng + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻访﹑游览。Tân Hoa Tự Điển 1.寻访﹑游览。