訪詢 fǎng xún · phóng tuân Hán Việt: phóng tuân · Pinyin: fǎng xún Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 詢 (tuân)Pinyinfǎng xúnHán Việtphóng tuânCấu tạo訪 + 詢 · phóng + tuân nghĩa thành phần: phóng + tuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 询问﹔查访。Tân Hoa Tự Điển 1.询问﹔查访。