訪談
phóng đàm
Hán Việt: phóng đàm · Pinyin: fǎng tán
Tổng quan
thăm và thảo luận | phỏng vấn thăm hỏi。訪問並交談。 登門訪談 đến nhà thăm hỏi 訪談錄 bảng ghi nhớ cuộc thăm hỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui thăm và thảo luận | phỏng vấn thăm hỏi。訪問並交談。 登門訪談 đến nhà thăm hỏi 訪談錄 bảng ghi nhớ cuộc thăm hỏi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拜訪交談。如:「為了深入了解青少年的問題,我們進行了抽樣對象的訪談。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 访问并交谈~录ㄧ登门~。
Eng
- CC-CEDICT to visit and discuss|to interview
- Cihui to visit and discuss; to interview