訪謀

fǎng móu phóng mưu

Hán Việt: phóng mưu · Pinyin: fǎng móu

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋议。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋议。