訪質 fǎng zhì · phóng chất Hán Việt: phóng chất · Pinyin: fǎng zhì Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 質 (chất)Pinyinfǎng zhìHán Việtphóng chấtCấu tạo訪 + 質 · phóng + chất nghĩa thành phần: phóng + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咨询质疑。Tân Hoa Tự Điển 1.咨询质疑。