訪輯

fǎng jí phóng tập

Hán Việt: phóng tập · Pinyin: fǎng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 访求收集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.访求收集。